C1S (Coated One Side) / FBB-2

Bìa C1S — 8 định lượng 190–400 gsm, tương thích offset / UV / dập nổi. Dịch vụ: xẻ, cuộn lại, dán, cán màng.
Bìa tráng một mặt C1S, cấp FBB-2. Độ phẳng và khả năng in xuất sắc, tái hiện hạt điểm in tốt; tương thích in offset, in UV và dập nổi giấy bạc. 8 định lượng 190–400 gsm, dạng cuộn hoặc tờ, dịch vụ cuộn lại và xẻ.
Đặc điểm
- Độ phẳng và khả năng in xuất sắc
- Tái hiện hạt điểm in tốt
- Tương thích in offset, UV và dập nổi giấy bạc
- Đầy đủ dải định lượng (190 – 400 gsm)
- Định lượng thấp hai mặt mịn — lý tưởng cho thiệp
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | Phương pháp thử | Giới hạn | Tiêu chuẩn | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grammage | g/m² | GB/T 451.2 / ISO 536 | ±3% | 190 | 200 | 210 | 230 | 250 | 300 | 350 | 400 |
| Thickness | μm | GB/T 451.3 / ISO 534 | ±3% | 250 | 262 | 270 | 310 | 345 | 415 | 485 | 555 |
| Taber Stiffness MD | mN·m | GB/T 22364 / ISO 2493 | ±15% | 3.5 | 4 | 5 | 8.5 | 9.5 | 15 | 23 | 28.5 |
| Taber Stiffness CD | mN·m | GB/T 22364 / ISO 2493 | ±15% | 1.5 | 2 | 2.5 | 4 | 5 | 7 | 11 | 15 |
| Moisture | % | GB/T 462 / ISO 287 | ±1.5 | 7.5 | |||||||
| PPS Roughness | μm | GB/T 22363 / ISO 8791-4 | — | 1.5 | |||||||
| Brightness (face / back) | % | GB/T 7974 / ISO 2470-2 | ±3 | 89 / 88 | |||||||
| Gloss (75°) | % | GB/T 8941 / ISO 8254 | — | 45 | |||||||
| CD Folding Endurance | Times | GB/T 457 / ISO 5626 | — | 15 | |||||||
| Printing Surface Strength | m/s | GB/T 22365 / ISO 3783 | — | 1.3 | |||||||
| Internal Bond Strength | J/m² | GB/T 26203 / TAPPI 569 | — | 130 | |||||||
| Cobb Water Absorption (60 s) | g/m² | GB/T 1540 / ISO 535 | ≤ | 60 | |||||||
Thông tin đặt hàng
| Forms | Jumbo rolls / sheets / rewound rolls |
|---|---|
| MOQ | 1 x 20' container (trial orders welcome) |
| Lead time | 15 – 30 days |
Tùy chỉnh
- Xẻ & cuộn lại theo khổ
- Dán (对裱)
- Cán màng
- Định lượng, khổ rộng, đường kính theo yêu cầu
Ứng dụng
Bao bì mỹ phẩm, bao bì điện tử, hàng tiêu dùng, văn phòng phẩm, thiệp.
Bạn quan tâm đến C1S / FBB-2?
Gửi yêu cầu của bạn — chúng tôi phản hồi trong 24 giờ với báo giá và mẫu.
Yêu cầu báo giáTất cả sản phẩmCâu hỏi thường gặp của khách hàng
MOQ tối thiểu là bao nhiêu?
Thường 1 × container 20' cho mỗi mặt hàng. Chấp nhận đơn thử.
Có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
Có — vui lòng gửi địa chỉ nhận hàng, chúng tôi sẽ sắp xếp gửi mẫu.
Thời gian giao hàng là bao lâu?
15–30 ngày sau khi đặt cọc và xác nhận thông số/bản in.
Chấp nhận phương thức thanh toán nào?
T/T hoặc L/C trả ngay cho đơn xuất khẩu.
Có hỗ trợ OEM không?
Có — kích thước, định lượng, bao bì, in ấn và OEM/ODM.


